Thành phố Hội An thuộc tỉnh Quảng Nam bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Hội An, Quảng Nam | Giá/m²
Cẩm An
Cẩm Châu
Cẩm Nam
Cẩm Phô
Cửa Đại
Minh An
Sơn Phong
Tân An
Thanh Hà
Cẩm Hà
Cẩm Kim
Cẩm Thanh
Tân Hiệp
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cẩm An | 33.046.641 | 0 | 12.944.709 | 59.655.548 | 52.613.548 | 0 |
| Phường Cẩm Châu | 28.355.600 | 24.090.909 | 21.547.664 | 41.927.401 | 47.661.731 | 30.097.784 |
| Phường Cẩm Nam | 25.002.969 | 0 | 0 | 45.589.623 | 62.500.000 | 28.679.245 |
| Phường Cẩm Phô | 57.588.384 | 25.773.196 | 26.515.152 | 82.673.789 | 110.333.333 | 36.259.162 |
| Phường Cửa Đại | 24.359.142 | 0 | 40.000.000 | 30.785.941 | 32.500.000 | 16.576.923 |
| Phường Minh An | 0 | 0 | 0 | 112.610.989 | 120.431.668 | 99.576.524 |
| Phường Sơn Phong | 60.913.706 | 0 | 0 | 170.973.299 | 170.973.299 | 0 |
| Phường Tân An | 31.591.290 | 0 | 0 | 50.719.067 | 48.705.052 | 0 |
| Phường Thanh Hà | 16.021.538 | 0 | 16.167.347 | 41.868.687 | 43.333.333 | 40.404.040 |
| Xã Cẩm Hà | 21.009.560 | 22.000.000 | 27.358.491 | 33.789.256 | 22.386.667 | 23.660.356 |
| Xã Cẩm Kim | 16.030.674 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Thanh | 23.468.142 | 0 | 17.817.946 | 36.630.544 | 52.475.851 | 19.350.385 |
| Xã Tân Hiệp | 0 | 0 | 0 | 18.000.000 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
