Huyện Định Quán thuộc tỉnh Đồng Nai bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Định Quán, Đồng Nai | Giá/m²
Định Quán
Gia Canh
La Ngà
Ngọc Định
Phú Cường
Phú Hòa
Phú Lợi
Phú Ngọc
Phú Tân
Phú Túc
Phú Vinh
Suối Nho
Thanh Sơn
Túc Trưng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Định Quán | 4.397.146 | 4.324.218 | 4.616.919 | 14.131.568 | 13.229.846 | 16.836.735 |
| Xã Gia Canh | 1.630.000 | 1.828.667 | 1.097.000 | 13.130.252 | 0 | 0 |
| Xã La Ngà | 1.645.054 | 1.785.629 | 1.098.355 | 4.956.715 | 5.096.585 | 8.054.523 |
| Xã Ngọc Định | 2.239.372 | 1.697.279 | 1.066.457 | 3.790.274 | 0 | 3.790.274 |
| Xã Phú Cường | 1.984.124 | 0 | 3.790.634 | 13.127.845 | 16.739.130 | 10.421.836 |
| Xã Phú Hòa | 3.665.839 | 5.725.191 | 2.228.759 | 5.547.543 | 5.547.543 | 0 |
| Xã Phú Lợi | 4.323.000 | 4.425.667 | 2.655.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Ngọc | 2.007.256 | 1.964.884 | 2.207.577 | 2.140.887 | 1.386.513 | 0 |
| Xã Phú Tân | 1.137.372 | 302.222 | 746.287 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Túc | 856.864 | 3.638.523 | 788.848 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Vinh | 86.374.929 | 0 | 4.525.302 | 9.572.751 | 16.575.501 | 0 |
| Xã Suối Nho | 934.638 | 0 | 470.000 | 6.675.631 | 0 | 6.675.631 |
| Xã Thanh Sơn | 973.156 | 468.463 | 1.477.527 | 2.485.089 | 2.485.089 | 0 |
| Xã Túc Trưng | 1.262.011 | 581.204 | 1.391.826 | 4.916.520 | 0 | 4.916.520 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
