Huyện Vĩnh Cửu thuộc tỉnh Đồng Nai bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Vĩnh Cửu, Đồng Nai | Giá/m²
Vĩnh An
Bình Hòa
Bình Lợi
Hiếu Liêm
Mã Đà
Phú Lý
Tân An
Tân Bình
Thạnh Phú
Thiện Tân
Trị An
Vĩnh Tân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Vĩnh An | 4.069.451 | 4.288.101 | 2.172.302 | 15.832.044 | 26.282.293 | 5.381.794 |
| Xã Bình Hòa | 24.525.064 | 7.219.971 | 27.139.142 | 25.492.551 | 26.540.206 | 21.493.519 |
| Xã Bình Lợi | 13.054.139 | 6.934.918 | 12.710.870 | 9.676.174 | 0 | 12.922.351 |
| Xã Hiếu Liêm | 941.114 | 0 | 815.434 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mã Đà | 2.224.302 | 585.366 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Lý | 1.389.678 | 404.821 | 5.813 | 1.064.774 | 0 | 0 |
| Xã Tân An | 7.756.120 | 0 | 10.571.304 | 9.652.768 | 7.586.207 | 4.329.288 |
| Xã Tân Bình | 9.815.410 | 6.971.526 | 11.052.412 | 21.891.710 | 21.263.750 | 20.125.765 |
| Xã Thạnh Phú | 18.093.931 | 12.745.070 | 15.432.638 | 27.558.988 | 26.316.270 | 18.910.843 |
| Xã Thiện Tân | 7.230.553 | 2.869.565 | 11.920.119 | 20.292.198 | 34.333.309 | 17.546.494 |
| Xã Trị An | 3.691.330 | 0 | 6.333.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Tân | 3.457.709 | 3.240.514 | 1.680.026 | 4.888.527 | 0 | 4.688.246 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
