Giá bất động sản Thành phố Đồng Xoài
Thành phố Đồng Xoài, Bình Phước
Xem bản đồ giá Thành phố Đồng XoàiThành phố Đồng Xoài thuộc tỉnh Bình Phước bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Đồng Xoài, Bình Phước | Giá/m²
Tân Bình
Tân Đồng
Tân Phú
Tân Thiện
Tân Xuân
Tiến Thành
Tân Thành
Tiến Hưng
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Bình | 28.766.239 | 0 | 0 | 29.252.748 | 29.252.748 | 0 |
| Phường Tân Đồng | 5.580.613 | 4.329.004 | 7.726.764 | 9.014.423 | 9.014.423 | 0 |
| Phường Tân Phú | 23.801.370 | 12.195.122 | 6.692.161 | 62.843.862 | 62.843.862 | 0 |
| Phường Tân Thiện | 97.231.935 | 0 | 0 | 24.765.152 | 24.765.152 | 0 |
| Phường Tân Xuân | 9.383.397 | 0 | 9.774.436 | 13.705.451 | 13.705.451 | 0 |
| Phường Tiến Thành | 8.159.193 | 0 | 5.213.571 | 17.712.811 | 20.140.568 | 11.643.420 |
| Xã Tân Thành | 5.702.737 | 0 | 6.018.537 | 19.467.121 | 20.283.102 | 8.171.206 |
| Xã Tiến Hưng | 11.393.237 | 0 | 11.016.793 | 17.071.164 | 16.019.022 | 8.966.582 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
