Thành phố Thuận An thuộc tỉnh Bình Dương bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Thuận An, Bình Dương | Giá/m²
An Phú
An Thạnh
Bình Chuẩn
Bình Hòa
Bình Nhâm
Hưng Định
Lái Thiêu
Thuận Giao
Vĩnh Phú
An Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Phú | 26.118.818 | 25.073.171 | 22.069.227 | 48.047.143 | 48.765.601 | 40.699.113 |
| Phường An Thạnh | 27.272.531 | 16.244.490 | 22.192.537 | 41.956.495 | 53.203.475 | 26.120.373 |
| Phường Bình Chuẩn | 20.880.296 | 16.776.461 | 28.175.759 | 22.718.620 | 44.175.149 | 22.435.138 |
| Phường Bình Hòa | 31.044.689 | 33.815.311 | 30.869.560 | 42.291.884 | 47.026.570 | 36.511.246 |
| Phường Bình Nhâm | 24.844.790 | 20.671.442 | 26.159.401 | 33.253.022 | 36.261.175 | 27.366.235 |
| Phường Hưng Định | 21.056.650 | 17.233.428 | 20.131.621 | 30.864.900 | 43.133.110 | 26.585.284 |
| Phường Lái Thiêu | 28.487.356 | 29.134.410 | 33.239.853 | 56.771.913 | 71.763.310 | 33.337.799 |
| Phường Thuận Giao | 32.793.634 | 23.229.391 | 36.549.105 | 43.223.911 | 44.799.022 | 32.394.039 |
| Phường Vĩnh Phú | 26.497.785 | 27.747.123 | 33.957.203 | 33.714.318 | 36.136.373 | 34.455.757 |
| Xã An Sơn | 11.228.389 | 8.684.276 | 8.557.304 | 20.923.115 | 23.654.762 | 19.557.292 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
