Huyện Dầu Tiếng thuộc tỉnh Bình Dương bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Dầu Tiếng, Bình Dương | Giá/m²
Dầu Tiếng
An Lập
Định An
Định Hiệp
Định Thành
Long Hoà
Long Tân
Minh Hoà
Minh Tân
Minh Thạnh
Thanh An
Thanh Tuyền
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Dầu Tiếng | 8.831.794 | 0 | 3.034.421 | 46.795.213 | 46.795.213 | 0 |
| Xã An Lập | 5.505.675 | 0 | 1.931.034 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định An | 2.153.037 | 3.076.172 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định Hiệp | 5.775.379 | 1.588.714 | 5.844.156 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Định Thành | 4.475.819 | 0 | 1.261.682 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Hoà | 3.489.991 | 0 | 3.218.489 | 27.698.061 | 0 | 0 |
| Xã Long Tân | 6.595.928 | 0 | 5.568.050 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Hoà | 2.600.121 | 0 | 1.151.057 | 2.808.989 | 2.808.989 | 0 |
| Xã Minh Tân | 3.386.635 | 0 | 3.207.324 | 2.762.431 | 2.762.431 | 0 |
| Xã Minh Thạnh | 1.804.596 | 0 | 912.467 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh An | 4.936.435 | 0 | 1.871.538 | 5.837.004 | 5.837.004 | 0 |
| Xã Thanh Tuyền | 5.005.935 | 1.526.659 | 5.104.539 | 12.059.002 | 12.059.002 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
