Huyện Xuyên Mộc thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Xuyên Mộc, Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá/m²
Phước Bửu
Bàu Lâm
Bình Châu
Bông Trang
Bưng Riềng
Hòa Bình
Hòa Hiệp
Hòa Hội
Hòa Hưng
Phước Tân
Phước Thuận
Tân Lâm
Xuyên Mộc
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Phước Bửu | 14.252.382 | 3.962.264 | 11.708.861 | 37.348.090 | 50.554.607 | 17.538.314 |
| Xã Bàu Lâm | 3.043.822 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Châu | 6.256.040 | 3.811.301 | 5.401.366 | 46.077.412 | 51.244.159 | 15.758.849 |
| Xã Bông Trang | 6.576.532 | 0 | 0 | 41.319.474 | 0 | 6.529.851 |
| Xã Bưng Riềng | 3.382.439 | 0 | 1.080.176 | 12.282.057 | 11.652.827 | 9.750.000 |
| Xã Hòa Bình | 3.851.631 | 4.560.446 | 1.251.122 | 9.679.488 | 9.679.488 | 0 |
| Xã Hòa Hiệp | 1.351.237 | 0 | 1.319.564 | 2.480.620 | 2.480.620 | 0 |
| Xã Hòa Hội | 3.192.949 | 0 | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Hưng | 2.823.079 | 4.722.222 | 0 | 10.251.799 | 10.251.799 | 0 |
| Xã Phước Tân | 5.662.805 | 0 | 9.917.355 | 11.378.446 | 11.378.446 | 0 |
| Xã Phước Thuận | 12.533.027 | 7.382.550 | 20.000.000 | 40.741.852 | 20.814.113 | 23.170.732 |
| Xã Tân Lâm | 2.945.600 | 3.444.830 | 780.769 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuyên Mộc | 4.702.035 | 0 | 6.625.846 | 60.824.441 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
