Đất phổ biến Quận 11, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
15
16
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 59.838.116 | 0 | 0 | 152.597.910 | 177.421.673 | 85.386.412 |
| Phường 10 | 0 | 0 | 0 | 146.103.713 | 191.727.392 | 92.418.133 |
| Phường 11 | 82.352.941 | 0 | 0 | 87.603.307 | 160.749.055 | 66.480.093 |
| Phường 12 | 0 | 0 | 0 | 118.738.762 | 269.528.998 | 73.821.568 |
| Phường 13 | 14.800.000 | 0 | 0 | 88.633.926 | 177.304.717 | 88.633.926 |
| Phường 14 | 90.430.892 | 0 | 0 | 119.678.860 | 141.875.277 | 104.093.370 |
| Phường 15 | 156.447.785 | 0 | 0 | 134.979.224 | 190.315.516 | 89.939.334 |
| Phường 16 | 52.307.692 | 0 | 0 | 117.182.492 | 200.507.067 | 73.967.845 |
| Phường 2 | 0 | 0 | 0 | 177.732.864 | 318.420.587 | 111.823.122 |
| Phường 3 | 90.755.698 | 0 | 0 | 164.380.292 | 200.208.437 | 153.317.750 |
| Phường 4 | 0 | 0 | 0 | 204.676.008 | 248.341.989 | 161.455.769 |
| Phường 5 | 75.111.315 | 0 | 0 | 133.795.078 | 204.431.395 | 122.934.152 |
| Phường 6 | 0 | 0 | 0 | 148.710.775 | 272.319.881 | 93.431.339 |
| Phường 7 | 0 | 0 | 0 | 148.978.100 | 251.131.133 | 115.692.591 |
| Phường 8 | 0 | 0 | 0 | 344.357.582 | 204.560.621 | 276.464.532 |
| Phường 9 | 16.666.667 | 0 | 0 | 139.699.559 | 187.759.389 | 117.088.660 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
