Đất phổ biến Quận 8, Hồ Chí Minh | Giá/m²
1
10
11
12
13
14
15
16
2
3
4
5
6
7
8
9
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường 1 | 70.432.693 | 0 | 68.750.000 | 101.036.747 | 102.110.161 | 101.044.641 |
| Phường 10 | 12.304.348 | 0 | 0 | 82.478.592 | 135.167.868 | 66.652.402 |
| Phường 11 | 0 | 0 | 0 | 51.457.780 | 97.711.907 | 52.183.157 |
| Phường 12 | 11.627.907 | 0 | 11.627.907 | 73.811.730 | 96.665.239 | 86.333.616 |
| Phường 13 | 208.824 | 0 | 0 | 109.721.471 | 130.907.940 | 89.895.728 |
| Phường 14 | 42.336.158 | 0 | 41.930.380 | 69.578.531 | 57.347.135 | 85.440.125 |
| Phường 15 | 25.509.691 | 0 | 0 | 71.243.710 | 69.365.753 | 69.756.760 |
| Phường 16 | 44.477.537 | 67.917.179 | 53.841.677 | 67.226.945 | 90.085.428 | 64.198.838 |
| Phường 2 | 38.160.417 | 0 | 0 | 74.699.605 | 115.297.860 | 85.079.099 |
| Phường 3 | 33.229.964 | 0 | 0 | 117.487.350 | 101.619.267 | 95.814.889 |
| Phường 4 | 93.020.567 | 136.250.000 | 0 | 127.506.424 | 139.808.975 | 80.781.975 |
| Phường 5 | 26.367.885 | 0 | 18.477.124 | 78.785.483 | 54.386.940 | 53.891.248 |
| Phường 6 | 24.453.555 | 66.666.667 | 0 | 45.481.996 | 34.156.253 | 48.089.839 |
| Phường 7 | 33.885.775 | 0 | 37.457.796 | 76.825.784 | 74.445.888 | 67.452.936 |
| Phường 8 | 8.682.966 | 742.638 | 0 | 78.522.789 | 98.083.815 | 73.213.851 |
| Phường 9 | 8.620.690 | 12.121.212 | 0 | 72.641.733 | 109.488.914 | 83.336.831 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
