Đất phổ biến Quận 1, Hồ Chí Minh | Giá/m²
Bến Nghé
Bến Thành
Cầu Kho
Cầu Ông Lãnh
Cô Giang
Đa Kao
Nguyễn Cư Trinh
Nguyễn Thái Bình
Phạm Ngũ Lão
Tân Định
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bến Nghé | 63.750.000 | 0 | 0 | 279.924.655 | 287.037.880 | 232.434.317 |
| Phường Bến Thành | 50.000.000 | 0 | 0 | 373.156.136 | 482.104.838 | 240.827.532 |
| Phường Cầu Kho | 141.304.348 | 0 | 0 | 199.751.539 | 183.821.363 | 230.179.479 |
| Phường Cầu Ông Lãnh | 0 | 0 | 0 | 254.141.945 | 267.826.778 | 188.414.346 |
| Phường Cô Giang | 111.574.074 | 0 | 0 | 243.538.578 | 362.338.591 | 189.129.133 |
| Phường Đa Kao | 71.814.976 | 0 | 62.777.778 | 295.493.254 | 315.377.384 | 216.683.738 |
| Phường Nguyễn Cư Trinh | 43.125.000 | 0 | 0 | 228.703.855 | 313.299.771 | 195.084.807 |
| Phường Nguyễn Thái Bình | 40.606.250 | 0 | 0 | 180.858.790 | 183.809.256 | 218.600.675 |
| Phường Phạm Ngũ Lão | 61.000.000 | 0 | 0 | 244.322.661 | 367.198.222 | 281.207.828 |
| Phường Tân Định | 190.082.645 | 0 | 190.082.645 | 241.274.981 | 351.922.497 | 162.078.993 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
