Giá bất động sản Quận Long Biên

Quận Long Biên, Hà Nội

Xem bản đồ giá Quận Long Biên

Đất phổ biến Quận Long Biên, Hà Nội | Giá/m²

Bồ Đề
Cự Khối
Đức Giang
Giang Biên
Gia Thụy
Long Biên
Ngọc Lâm
Ngọc Thụy
Phúc Đồng
Phúc Lợi
Sài Đồng
Thạch Bàn
Thượng Thanh
Việt Hưng
Giá đấtĐất phổ biếnĐất mặt tiềnĐất ngõ hẻmNhà phổ biếnNhà mặt tiềnNhà ngõ hẻm
Phường Bồ Đề92.650.53856.332.842104.369.848146.945.054176.130.071133.142.889
Phường Cự Khối55.972.74280.000.00053.424.98782.077.04766.069.82481.092.199
Phường Đức Giang82.027.86272.561.95884.770.568102.555.660132.526.68190.661.622
Phường Giang Biên91.518.213101.772.07180.507.068112.586.173124.026.25980.997.592
Phường Gia Thụy78.364.0400106.511.312133.224.490164.682.713126.937.167
Phường Long Biên111.798.00684.951.55881.842.231101.884.809123.534.47698.004.374
Phường Ngọc Lâm114.987.07661.758.80660.000.000169.531.159237.412.99492.045.094
Phường Ngọc Thụy54.092.60677.423.97080.481.61093.642.421105.802.10096.951.512
Phường Phúc Đồng83.039.56475.026.148108.056.945128.452.187131.570.375102.679.170
Phường Phúc Lợi60.070.03976.619.64562.603.15176.662.026108.859.98174.659.391
Phường Sài Đồng77.124.77858.043.98185.118.75494.547.447210.388.38381.130.411
Phường Thạch Bàn61.942.22465.592.91067.637.330119.693.154122.071.57397.627.817
Phường Thượng Thanh84.803.67062.290.16485.146.180104.491.475120.536.69594.883.178
Phường Việt Hưng81.539.8910112.450.990128.650.480149.931.20177.531.054

Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!

  • Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
  • Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
  • “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
  • Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ

Giá tiền/m². Cập nhật 09/2026 bởi Định giá AV

Chỉ đường đến đâyXem bản đồ giá

Thẩm định giá tại Quận Long Biên, Hà Nội

ZaloGọi điện
Quận Long Biên, Hà Nội - Thẩm định giá Bất động sản - Định giá AV