Đất phổ biến Quận Thanh Xuân, Hà Nội | Giá/m²
Hạ Đình
Khương Đình
Khương Mai
Khương Trung
Kim Giang
Nhân Chính
Phương Liệt
Thanh Xuân Bắc
Thanh Xuân Nam
Thanh Xuân Trung
Thượng Đình
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hạ Đình | 160.980.392 | 18.750.000 | 160.980.392 | 109.077.572 | 154.172.519 | 100.384.761 |
| Phường Khương Đình | 82.101.330 | 0 | 119.599.149 | 103.937.380 | 134.209.867 | 111.374.754 |
| Phường Khương Mai | 119.479.867 | 172.000.000 | 124.339.637 | 132.542.744 | 218.534.021 | 128.050.437 |
| Phường Khương Trung | 106.694.669 | 0 | 82.064.618 | 112.041.072 | 153.149.611 | 106.480.226 |
| Phường Kim Giang | 88.827.643 | 98.285.715 | 0 | 128.770.417 | 111.037.276 | 118.850.151 |
| Phường Nhân Chính | 108.807.962 | 135.416.667 | 97.123.810 | 164.374.449 | 183.049.005 | 130.526.526 |
| Phường Phương Liệt | 103.749.464 | 0 | 64.444.444 | 112.597.718 | 142.995.520 | 118.829.861 |
| Phường Thanh Xuân Bắc | 96.250.000 | 0 | 0 | 140.032.146 | 412.719.532 | 112.472.323 |
| Phường Thanh Xuân Nam | 104.826.262 | 0 | 66.493.438 | 140.565.178 | 186.979.281 | 121.026.170 |
| Phường Thanh Xuân Trung | 109.362.471 | 0 | 104.000.000 | 104.719.803 | 128.940.358 | 114.561.073 |
| Phường Thượng Đình | 81.526.727 | 0 | 85.090.090 | 124.378.144 | 152.384.927 | 115.684.444 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
