Đất phổ biến Thành phố Sơn La, Sơn La | Giá/m²
Chiềng An
Chiềng Cơi
Chiềng Lề
Chiềng Sinh
Quyết Tâm
Quyết Thắng
Tô Hiệu
Chiềng Cọ
Chiềng Đen
Chiềng Ngần
Chiềng Xôm
Hua La
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Chiềng An | 15.753.512 | 0 | 0 | 13.125.000 | 0 | 0 |
| Phường Chiềng Cơi | 13.551.173 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Chiềng Lề | 0 | 0 | 0 | 27.692.308 | 0 | 27.692.308 |
| Phường Chiềng Sinh | 9.167.653 | 0 | 0 | 19.708.642 | 28.395.062 | 26.666.667 |
| Phường Quyết Tâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quyết Thắng | 0 | 0 | 0 | 42.216.848 | 82.608.696 | 1.825.000 |
| Phường Tô Hiệu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Cọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Đen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chiềng Ngần | 0 | 0 | 0 | 9.803.922 | 9.803.922 | 0 |
| Xã Chiềng Xôm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hua La | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
