Huyện Bát Xát thuộc tỉnh Lào Cai bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Bát Xát, Lào Cai | Giá/m²
Bát Xát
A Lù
A Mú Sung
Bản Qua
Bản Vược
Bản Xèo
Cốc Mỳ
Cốc San
Dền Sáng
Dền Thàng
Mường Hum
Mường Vi
Nậm Chạc
Nậm Pung
Ngải Thầu
Pa Cheo
Phìn Ngan
Quang Kim
Sàng Ma Sáo
Tòng Sành
Trịnh Tường
Trung Lèng Hồ
Y Tý
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Bát Xát | 2.842.745 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã A Lù | 1.675.706 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã A Mú Sung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bản Qua | 0 | 0 | 0 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| Xã Bản Vược | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bản Xèo | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cốc Mỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cốc San | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dền Sáng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dền Thàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mường Hum | 5.088 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mường Vi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Chạc | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Pung | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngải Thầu | 1.044.319 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Pa Cheo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phìn Ngan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Kim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Sàng Ma Sáo | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tòng Sành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trịnh Tường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Lèng Hồ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Y Tý | 2.590.081 | 0 | 3.238.069 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
