Huyện Mường Tè thuộc tỉnh Lai Châu bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Mường Tè, Lai Châu | Giá/m²
Mường Tè
Bum Nưa
Bum Tở
Ka Lăng
Kan Hồ
Mù Cả
Mường Tè
Nậm Khao
Pa ủ
Pa Vệ Sử
Tá Bạ
Tà Tổng
Thu Lũm
Vàng San
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Mường Tè | 5.000.000 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bum Nưa | 4.928.571 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bum Tở | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ka Lăng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kan Hồ | 3.512.121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mù Cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Mường Tè | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nậm Khao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Pa ủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Pa Vệ Sử | 4.333.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tá Bạ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tà Tổng | 4.134.483 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thu Lũm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vàng San | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
