Thị xã Đông Triều thuộc tỉnh Quảng Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Đông Triều, Quảng Ninh | Giá/m²
Đông Triều
Đức Chính
Hoàng Quế
Hưng Đạo
Kim Sơn
Mạo Khê
Xuân Sơn
An Sinh
Bình Dương
Bình Khê
Hồng Phong
Hồng Thái Đông
Hồng Thái Tây
Nguyễn Huệ
Tân Việt
Thủy An
Tràng An
Tràng Lương
Việt Dân
Yên Đức
Yên Thọ
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đông Triều | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đức Chính | 24.210.526 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Quế | 16.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hưng Đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kim Sơn | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Mạo Khê | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Xuân Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Sinh | 3.170.409.511 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Dương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Thái Đông | 4.594.595 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Thái Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nguyễn Huệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Việt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thủy An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tràng An | 3.829.787 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tràng Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Dân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
