Thành phố Uông Bí thuộc tỉnh Quảng Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Uông Bí, Quảng Ninh | Giá/m²
Bắc Sơn
Nam Khê
Phương Đông
Phương Nam
Quang Trung
Thanh Sơn
Trưng Vương
Vàng Danh
Yên Thanh
Điền Công
Thượng Yên Công
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Sơn | 13.611.111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Khê | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phương Đông | 19.987.897 | 0 | 17.222.222 | 24.723.247 | 24.723.247 | 0 |
| Phường Phương Nam | 8.489.584 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Trung | 19.975.897 | 0 | 23.888.889 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thanh Sơn | 11.584.599 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Vương | 23.681.550 | 0 | 21.048.077 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vàng Danh | 9.444.444 | 0 | 9.444.444 | 15.373.134 | 15.373.134 | 0 |
| Phường Yên Thanh | 43.901.516 | 0 | 0 | 50.452.830 | 84.905.660 | 0 |
| Xã Điền Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Yên Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
