Đất phổ biến Thành phố Cẩm Phả, Quảng Ninh | Giá/m²
Cẩm Bình
Cẩm Đông
Cẩm Phú
Cẩm Sơn
Cẩm Tây
Cẩm Thạch
Cẩm Thành
Cẩm Thịnh
Cẩm Thủy
Cẩm Trung
Cửa Ông
Mông Dương
Quang Hanh
Cẩm Hải
Cộng Hòa
Dương Huy
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cẩm Bình | 42.327.380 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Đông | 4.666.667 | 0 | 0 | 40.046.241 | 40.046.241 | 0 |
| Phường Cẩm Phú | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Sơn | 30.140.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Tây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thạch | 9.562.154 | 0 | 9.562.154 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thành | 52.777.778 | 0 | 59.259.259 | 40.844.482 | 0 | 40.256.410 |
| Phường Cẩm Thịnh | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Thủy | 8.791.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cẩm Trung | 48.502.661 | 0 | 50.000.000 | 75.850.044 | 0 | 0 |
| Phường Cửa Ông | 43.478.261 | 0 | 43.478.261 | 44.516.129 | 44.516.129 | 0 |
| Phường Mông Dương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Hanh | 20.833.334 | 0 | 0 | 191.666.667 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cộng Hòa | 3.094.059 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Dương Huy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
