Huyện Vĩnh Tường thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
- Thị Trấn Thổ Tang
- Thị trấn Tứ Trưng
- Thị trấn Vĩnh Tường
- Xã An Tường
- Xã Bình Dương
- Xã Bồ Sao
- Xã Cao Đại
- Xã Chấn Hưng
- Xã Đại Đồng
- Xã Kim Xá
- Xã Lũng Hoà
- Xã Lý Nhân
- Xã Nghĩa Hưng
- Xã Ngũ Kiên
- Xã Phú Đa
- Xã Phú Thịnh
- Xã Tam Phúc
- Xã Tân Cương
- Xã Tân Tiến
- Xã Thượng Trưng
- Xã Tuân Chính
- Xã Vân Xuân
- Xã Việt Xuân
- Xã Vĩnh Ninh
- Xã Vĩnh Sơn
- Xã Vĩnh Thịnh
- Xã Vũ Di
- Xã Yên Bình
- Xã Yên Lập
Đất phổ biến Huyện Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Thổ Tang
Tứ Trưng
Vĩnh Tường
An Tường
Bình Dương
Bồ Sao
Cao Đại
Chấn Hưng
Đại Đồng
Kim Xá
Lũng Hoà
Lý Nhân
Nghĩa Hưng
Ngũ Kiên
Phú Đa
Phú Thịnh
Tam Phúc
Tân Cương
Tân Tiến
Thượng Trưng
Tuân Chính
Vân Xuân
Việt Xuân
Vĩnh Ninh
Vĩnh Sơn
Vĩnh Thịnh
Vũ Di
Yên Bình
Yên Lập
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị Trấn Thổ Tang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Tứ Trưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Vĩnh Tường | 4.733.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Tường | 4.663.333 | 0 | 4.663.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Dương | 9.544.794 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bồ Sao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cao Đại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Chấn Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kim Xá | 2.331.002 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lũng Hoà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lý Nhân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngũ Kiên | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Đa | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Cương | 9.600.000 | 11.563.333 | 6.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Trưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tuân Chính | 19.205.189 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vân Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Việt Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Thịnh | 12.640.000 | 16.093.333 | 9.655.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vũ Di | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Bình | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Lập | 10.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
