Đất phổ biến Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Yên Lạc
Bình Định
Đại Tự
Đồng Cương
Đồng Văn
Hồng Châu
Hồng Phương
Liên Châu
Nguyệt Đức
Tam Hồng
Tề Lỗ
Trung Hà
Trung Kiên
Trung Nguyên
Văn Tiến
Yên Đồng
Yên Phương
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Yên Lạc | 0 | 0 | 0 | 55.728.682 | 55.728.682 | 0 |
| Xã Bình Định | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Tự | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Cương | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Văn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Phương | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nguyệt Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hồng | 29.409.091 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tề Lỗ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Hà | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Kiên | 27.884.615 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Nguyên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Phương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
