Huyện Bình Xuyên thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
Đất phổ biến Huyện Bình Xuyên, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Gia Khánh
Hương Canh
Thanh Lãng
Bá Hiến
Đạo Đức
Hương Sơn
Phú Xuân
Quất Lưu
Sơn Lôi
Tam Hợp
Tân Phong
Thiện Kế
Trung Mỹ
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Gia Khánh | 21.188.650 | 9.493.671 | 21.520.271 | 10.705.882 | 0 | 10.705.882 |
| Thị trấn Hương Canh | 8.177.917 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Thanh Lãng | 4.916.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bá Hiến | 14.046.861 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đạo Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Sơn | 13.663.597 | 0 | 12.083.333 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quất Lưu | 32.413.382 | 0 | 0 | 18.953.488 | 0 | 18.953.488 |
| Xã Sơn Lôi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Hợp | 15.477.830 | 0 | 0 | 19.148.936 | 19.148.936 | 0 |
| Xã Tân Phong | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thiện Kế | 23.282.911 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Mỹ | 13.195.462 | 0 | 13.855.491 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
