Thành phố Phúc Yên thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc | Giá/m²
Đồng Xuân
Hùng Vương
Nam Viêm
Phúc Thắng
Tiền Châu
Trưng Nhị
Trưng Trắc
Xuân Hoà
Cao Minh
Ngọc Thanh
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Đồng Xuân | 9.489.710 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hùng Vương | 19.707.754 | 0 | 0 | 72.862.408 | 72.862.408 | 0 |
| Phường Nam Viêm | 22.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phúc Thắng | 17.106.881 | 0 | 0 | 46.753.247 | 46.753.247 | 0 |
| Phường Tiền Châu | 5.677.083 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Nhị | 6.047.008 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Trắc | 10.848.485 | 0 | 23.625.000 | 16.015.625 | 0 | 16.015.625 |
| Phường Xuân Hoà | 11.208.683 | 0 | 17.260.417 | 30.555.556 | 30.555.556 | 0 |
| Xã Cao Minh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Thanh | 8.188.091 | 0 | 5.500.000 | 43.076.495 | 37.852.215 | 57.534.247 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
