Thành phố Tam Điệp thuộc tỉnh Ninh Bình bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tam Điệp, Ninh Bình | Giá/m²
Bắc Sơn
Nam Sơn
Tân Bình
Tây Sơn
Trung Sơn
Yên Bình
Đông Sơn
Quang Sơn
Yên Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Sơn | 5.765.936 | 0 | 5.238.095 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nam Sơn | 5.972.250 | 15.517.241 | 5.000.000 | 17.058.824 | 17.058.824 | 0 |
| Phường Tân Bình | 5.790.272 | 0 | 0 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| Phường Tây Sơn | 6.212.428 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trung Sơn | 5.764.286 | 0 | 0 | 10.476.190 | 0 | 10.476.190 |
| Phường Yên Bình | 4.324.405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đông Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Sơn | 3.714.286 | 0 | 3.714.286 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
