Giá bất động sản Thành phố Tuyên Quang
Thành phố Tuyên Quang, Tuyên Quang
Xem bản đồ giá Thành phố Tuyên QuangThành phố Tuyên Quang thuộc tỉnh Tuyên Quang bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Tuyên Quang, Tuyên Quang | Giá/m²
Hưng Thành
Minh Xuân
Nông Tiến
Phan Thiết
Tân Hà
Tân Quang
Ỷ La
An Khang
An Tường
Đội Cấn
Lưỡng Vượng
Thái Long
Tràng Đà
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hưng Thành | 7.106.667 | 0 | 4.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Minh Xuân | 4.723.006 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Nông Tiến | 4.696.429 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phan Thiết | 4.718.888 | 0 | 0 | 47.247.024 | 45.535.714 | 0 |
| Phường Tân Hà | 6.552.536 | 0 | 0 | 16.176.471 | 0 | 16.176.471 |
| Phường Tân Quang | 4.807.833 | 0 | 4.729.167 | 59.782.609 | 59.782.609 | 0 |
| Phường Ỷ La | 7.059.524 | 0 | 0 | 17.380.952 | 0 | 17.380.952 |
| Xã An Khang | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã An Tường | 12.208.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đội Cấn | 2.622.285 | 0 | 4.166.667 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lưỡng Vượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Long | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tràng Đà | 0 | 0 | 0 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
