Đất phổ biến Huyện Phú Bình, Thái Nguyên | Giá/m²
Hương Sơn
Bàn Đạt
Bảo Lý
Đào Xá
Điềm Thụy
Dương Thành
Hà Châu
Kha Sơn
Lương Phú
Nga My
Nhã Lộng
Tân Đức
Tân Hòa
Tân Khánh
Tân Kim
Tân Thành
Thanh Ninh
Thượng Đình
Úc Kỳ
Xuân Phương
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Hương Sơn | 14.577.381 | 0 | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bàn Đạt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bảo Lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đào Xá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Điềm Thụy | 30.653.061 | 0 | 21.306.122 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 |
| Xã Dương Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hà Châu | 5.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Kha Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lương Phú | 3.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nga My | 6.208.556 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhã Lộng | 4.242.424 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hòa | 2.274.087 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Khánh | 598.802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Kim | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Thành | 2.766.204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thượng Đình | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Úc Kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Phương | 11.782.906 | 0 | 4.615.385 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
