Đất phổ biến Thị xã Phổ Yên, Thái Nguyên | Giá/m²
Bắc Sơn
Ba Hàng
Bãi Bông
Đồng Tiến
Đắc Sơn
Đông Cao
Hồng Tiến
Minh Đức
Nam Tiến
Phúc Tân
Phúc Thuận
Tân Hương
Tân Phú
Thành Công
Thuận Thành
Tiên Phong
Trung Thành
Vạn Phái
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bắc Sơn | 22.753.898 | 0 | 0 | 26.666.667 | 26.666.667 | 0 |
| Phường Ba Hàng | 32.773.548 | 0 | 33.155.242 | 62.894.737 | 62.894.737 | 0 |
| Phường Bãi Bông | 21.011.765 | 0 | 0 | 6.834.532 | 0 | 6.834.532 |
| Phường Đồng Tiến | 14.800.000 | 18.240.000 | 10.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đắc Sơn | 9.044.092 | 0 | 0 | 12.352.941 | 0 | 12.352.941 |
| Xã Đông Cao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Tiến | 23.517.842 | 15.416.667 | 24.828.061 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Đức | 13.148.148 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nam Tiến | 26.598.180 | 0 | 8.343.630 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Tân | 3.075.513 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Thuận | 173.215 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hương | 16.041.595 | 0 | 19.500.000 | 26.666.667 | 26.666.667 | 0 |
| Xã Tân Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thuận Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiên Phong | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Thành | 8.227.590 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vạn Phái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
