Giá bất động sản Thành phố Sông Công
Thành phố Sông Công, Thái Nguyên
Xem bản đồ giá Thành phố Sông CôngThành phố Sông Công thuộc tỉnh Thái Nguyên bao gồm:
Đất phổ biến Thành phố Sông Công, Thái Nguyên | Giá/m²
Bách Quang
Cải Đan
Lương Châu
Lương Sơn
Mỏ Chè
Phố Cò
Thắng Lợi
Bá Xuyên
Bình Sơn
Tân Quang
Vinh Sơn
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bách Quang | 5.570.371 | 0 | 4.880.836 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| Phường Cải Đan | 8.041.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Lương Châu | 6.127.467 | 0 | 4.769.841 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Lương Sơn | 6.669.896 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Mỏ Chè | 8.874.396 | 0 | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phố Cò | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thắng Lợi | 15.199.837 | 0 | 0 | 61.858.975 | 61.858.975 | 0 |
| Xã Bá Xuyên | 15.789.474 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Sơn | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Quang | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vinh Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
