Giá bất động sản Thành phố Thái Nguyên
Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên
Xem bản đồ giá Thành phố Thái NguyênThành phố Thái Nguyên thuộc tỉnh Thái Nguyên bao gồm:
- Phường Cam Giá
- Phường Chùa Hang
- Phường Đồng Bẩm
- Phường Đồng Quang
- Phường Gia Sàng
- Phường Hoàng Văn Thụ
- Phường Hương Sơn
- Phường Phan Đình Phùng
- Phường Phú Xá
- Phường Quang Trung
- Phường Quang Vinh
- Phường Quán Triều
- Phường Tân Lập
- Phường Tân Long
- Phường Tân Thành
- Phường Tân Thịnh
- Phường Thịnh Đán
- Phường Tích Lương
- Phường Trung Thành
- Phường Trưng Vương
- Phường Túc Duyên
- Xã Cao Ngạn
- Xã Đồng Liên
- Xã Huống Thượng
- Xã Linh Sơn
- Xã Phúc Hà
- Xã Phúc Trìu
- Xã Phúc Xuân
- Xã Quyết Thắng
- Xã Sơn Cẩm
- Xã Tân Cương
- Xã Thịnh Đức
Đất phổ biến Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên | Giá/m²
Cam Giá
Chùa Hang
Đồng Bẩm
Đồng Quang
Gia Sàng
Hoàng Văn Thụ
Hương Sơn
Phan Đình Phùng
Phú Xá
Quang Trung
Quang Vinh
Quán Triều
Tân Lập
Tân Long
Tân Thành
Tân Thịnh
Thịnh Đán
Tích Lương
Trung Thành
Trưng Vương
Túc Duyên
Cao Ngạn
Đồng Liên
Huống Thượng
Linh Sơn
Phúc Hà
Phúc Trìu
Phúc Xuân
Quyết Thắng
Sơn Cẩm
Tân Cương
Thịnh Đức
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cam Giá | 7.050.000 | 0 | 7.500.000 | 12.592.593 | 0 | 12.592.593 |
| Phường Chùa Hang | 7.568.290 | 0 | 4.596.667 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đồng Bẩm | 7.416.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đồng Quang | 10.660.489 | 0 | 5.217.391 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Gia Sàng | 12.296.995 | 0 | 0 | 47.506.945 | 40.185.185 | 0 |
| Phường Hoàng Văn Thụ | 6.004.935 | 0 | 4.000.000 | 43.571.429 | 0 | 43.571.429 |
| Phường Hương Sơn | 5.234.431 | 7.476.636 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phan Đình Phùng | 12.844.613 | 0 | 0 | 36.722.747 | 0 | 36.722.747 |
| Phường Phú Xá | 3.669.522 | 0 | 4.400.000 | 31.964.286 | 0 | 31.964.286 |
| Phường Quang Trung | 6.795.527 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Vinh | 11.402.982 | 0 | 0 | 25.706.941 | 0 | 25.706.941 |
| Phường Quán Triều | 4.366.072 | 0 | 0 | 30.000.000 | 0 | 30.000.000 |
| Phường Tân Lập | 8.296.631 | 0 | 8.095.238 | 28.750.000 | 0 | 28.750.000 |
| Phường Tân Long | 4.198.501 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Thành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Thịnh | 17.375.163 | 0 | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thịnh Đán | 15.333.584 | 0 | 0 | 40.583.334 | 0 | 40.583.334 |
| Phường Tích Lương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trung Thành | 5.329.949 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trưng Vương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Túc Duyên | 15.658.943 | 0 | 15.046.791 | 15.794.118 | 0 | 15.794.118 |
| Xã Cao Ngạn | 32.691.667 | 0 | 26.562.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Liên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Huống Thượng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Linh Sơn | 12.984.629 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Hà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Trìu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phúc Xuân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quyết Thắng | 5.080.419 | 0 | 0 | 19.500.000 | 0 | 19.500.000 |
| Xã Sơn Cẩm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Cương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thịnh Đức | 1.389.861 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
