Đất phổ biến Huyện Phù Cừ, Hưng Yên | Giá/m²
Trần Cao
Đình Cao
Đoàn Đào
Minh Hoàng
Minh Tân
Minh Tiến
Nguyên Hòa
Nhật Quang
Phan Sào Nam
Quang Hưng
Tam Đa
Tiền Tiến
Tống Phan
Tống Trân
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Trần Cao | 15.800.000 | 21.653.333 | 12.992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đình Cao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đoàn Đào | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Hoàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tân | 25.635.773 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Tiến | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nguyên Hòa | 4.642.857 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhật Quang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phan Sào Nam | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tống Phan | 0 | 0 | 0 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| Xã Tống Trân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
