Đất phổ biến Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên | Giá/m²
Bạch Sam
Bần Yên Nhân
Dị Sử
Phan Đình Phùng
Phùng Chí Kiên
Cẩm Xá
Dương Quang
Hòa Phong
Hưng Long
Minh Đức
Ngọc Lâm
Nhân Hòa
Xuân Dục
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Bạch Sam | 4.962.963 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Bần Yên Nhân | 22.218.404 | 0 | 0 | 62.952.749 | 75.822.932 | 31.993.987 |
| Phường Dị Sử | 24.531.624 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Phan Đình Phùng | 0 | 0 | 0 | 27.246.377 | 0 | 27.246.377 |
| Phường Phùng Chí Kiên | 22.200.772 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cẩm Xá | 16.558.104 | 0 | 0 | 17.721.519 | 17.721.519 | 0 |
| Xã Dương Quang | 10.944.136 | 0 | 20.441.176 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hòa Phong | 13.833.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Long | 18.075.786 | 0 | 19.346.405 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Minh Đức | 16.666.667 | 0 | 0 | 28.333.334 | 31.666.667 | 25.000.000 |
| Xã Ngọc Lâm | 10.800.401 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhân Hòa | 43.406.960 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Dục | 21.052.632 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
