Đất phổ biến Thành phố Hưng Yên, Hưng Yên | Giá/m²
An Tảo
Hiến Nam
Hồng Châu
Lam Sơn
Lê Lợi
Minh Khai
Quang Trung
Bảo Khê
Hoàng Hanh
Hồng Nam
Hùng Cường
Liên Phương
Phú Cường
Phương Chiểu
Quảng Châu
Tân Hưng
Trung Nghĩa
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Tảo | 4.463.484 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hiến Nam | 4.680.363 | 0 | 5.083.334 | 56.060.606 | 0 | 56.060.606 |
| Phường Hồng Châu | 4.559.167 | 0 | 4.666.667 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| Phường Lam Sơn | 8.952.625 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Lê Lợi | 4.742.424 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Minh Khai | 4.694.524 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quang Trung | 4.656.429 | 0 | 4.833.334 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bảo Khê | 19.008.264 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Hanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Cường | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Phương | 29.363.873 | 0 | 28.325.792 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phú Cường | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Phương Chiểu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quảng Châu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trung Nghĩa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
