Đất phổ biến Huyện Yên Dũng, Bắc Giang | Giá/m²
Neo
Tân Dân
Cảnh Thụy
Đồng Phúc
Đồng Việt
Đức Giang
Hương Gián
Lãng Sơn
Lão Hộ
Nham Sơn
Nội Hoàng
Quỳnh Sơn
Tân An
Tân Liễu
Thắng Cương
Tiến Dũng
Tiền Phong
Trí Yên
Tư Mại
Xuân Phú
Yên Lư
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Neo | 17.460.621 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Tân Dân | 0 | 0 | 0 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| Xã Cảnh Thụy | 4.615.385 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Việt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đức Giang | 21.164.282 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hương Gián | 19.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lãng Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lão Hộ | 11.752.525 | 0 | 14.090.909 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nham Sơn | 30.364.887 | 30.920.060 | 25.317.461 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nội Hoàng | 27.629.630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Sơn | 8.267.755 | 0 | 5.535.510 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân An | 12.817.622 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Liễu | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thắng Cương | 16.806.723 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiến Dũng | 10.123.239 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tiền Phong | 8.706.349 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Trí Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tư Mại | 19.047.619 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Xuân Phú | 8.783.784 | 0 | 8.845.209 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Yên Lư | 14.107.143 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
