Đất phổ biến Huyện Bình Giang, Hải Dương | Giá/m²
Kẻ Sặt
Bình Minh
Bình Xuyên
Cổ Bi
Hồng Khê
Hùng Thắng
Hưng Thịnh
Long Xuyên
Nhân Quyền
Tân Hồng
Tân Việt
Thái Dương
Thái Hòa
Thái Học
Thúc Kháng
Vĩnh Hồng
Vĩnh Tuy
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Kẻ Sặt | 4.770.834 | 0 | 0 | 27.843.602 | 27.843.602 | 0 |
| Xã Bình Minh | 5.158.085 | 0 | 9.507.042 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Bình Xuyên | 5.099.268 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Cổ Bi | 5.053.333 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hồng Khê | 4.666.667 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hùng Thắng | 4.724.409 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hưng Thịnh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Long Xuyên | 18.000.000 | 0 | 0 | 14.814.815 | 0 | 14.814.815 |
| Xã Nhân Quyền | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Hồng | 0 | 13.545.455 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Việt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Dương | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thái Học | 23.000.000 | 0 | 0 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| Xã Thúc Kháng | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Hồng | 11.892.857 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Vĩnh Tuy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
