Đất phổ biến Huyện Kim Bảng, Hà Nam | Giá/m²
Ba Sao
Quế
Đại Cương
Đồng Hóa
Hoàng Tây
Khả Phong
Lê Hồ
Liên Sơn
Ngọc Sơn
Nguyễn Úy
Nhật Tân
Nhật Tựu
Tân Sơn
Thanh Sơn
Thi Sơn
Thụy Lôi
Tượng Lĩnh
Văn Xá
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thị trấn Ba Sao | 1.456.471 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thị trấn Quế | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đại Cương | 18.642.088 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Đồng Hóa | 10.444.445 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Hoàng Tây | 7.015.934 | 0 | 4.615.385 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Khả Phong | 9.152.778 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Lê Hồ | 15.133.772 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Liên Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Ngọc Sơn | 0 | 0 | 0 | 27.777.778 | 27.777.778 | 0 |
| Xã Nguyễn Úy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhật Tân | 3.985.119 | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nhật Tựu | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Sơn | 11.978.472 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thanh Sơn | 10.465.729 | 0 | 21.495.798 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thi Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thụy Lôi | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tượng Lĩnh | 4.333.334 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Văn Xá | 17.335.107 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
