Thị xã Từ Sơn thuộc tỉnh Bắc Ninh bao gồm:
Đất phổ biến Thị xã Từ Sơn, Bắc Ninh | Giá/m²
Châu Khê
Đình Bảng
Đồng Kỵ
Đông Ngàn
Đồng Nguyên
Tân Hồng
Trang Hạ
Hương Mạc
Phù Chẩn
Phù Khê
Tam Sơn
Tương Giang
| Giá đất | Đất phổ biến | Đất mặt tiền | Đất ngõ hẻm | Nhà phổ biến | Nhà mặt tiền | Nhà ngõ hẻm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Châu Khê | 9.842.674 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Đình Bảng | 46.227.829 | 0 | 0 | 68.418.714 | 100.783.177 | 32.057.911 |
| Phường Đồng Kỵ | 21.969.199 | 0 | 0 | 39.108.698 | 37.709.647 | 37.582.365 |
| Phường Đông Ngàn | 45.411.079 | 0 | 0 | 126.272.112 | 125.029.482 | 0 |
| Phường Đồng Nguyên | 37.474.302 | 43.500.000 | 0 | 25.333.333 | 0 | 25.333.333 |
| Phường Tân Hồng | 36.081.718 | 0 | 0 | 209.090.909 | 0 | 0 |
| Phường Trang Hạ | 15.641.768 | 0 | 0 | 51.022.630 | 51.022.630 | 0 |
| Xã Hương Mạc | 16.449.794 | 0 | 33.029.100 | 26.566.200 | 34.642.566 | 29.563.985 |
| Xã Phù Chẩn | 22.174.524 | 0 | 15.833.334 | 67.008.839 | 76.495.500 | 58.518.519 |
| Xã Phù Khê | 19.185.231 | 0 | 34.407.810 | 26.332.258 | 32.865.548 | 19.951.612 |
| Xã Tam Sơn | 13.701.020 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tương Giang | 23.961.539 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bấm vào Xã/ Phường/ Thị trấn để có giá xác thực hơn!
- Các con số thống kê và phân tích dựa vào hàng triệu tin đăng của người dùng.
- Đa số giá đất được khảo sát dựa vào giá đất thổ cư/ có giao dịch trên thị trường.
- “Giá Nhà” có độ ưu tiên sau “Giá Đất” và nên được sử dụng khi thiếu thông tin.
- Độ tin cậy giảm dần theo màu số: Màu đen > Màu xanh dương > Màu đỏ
